1. Tăng trưởng 8,02% – một thành tích vĩ mô hiếm có trong bối cảnh toàn cầu bất ổn
Năm 2025 khép lại với một dấu mốc đáng chú ý của kinh tế Việt Nam: GDP tăng trưởng đạt 8,02%, mức cao thứ hai trong vòng 15 năm trở lại đây. Trong bối cảnh kinh tế thế giới chịu tác động nặng nề từ bất ổn địa chính trị, chính sách thuế đối ứng khốc liệt giữa các cường quốc, chuỗi cung ứng toàn cầu phân mảnh và xu hướng thắt chặt tài chính tại nhiều nền kinh tế lớn, mức tăng trưởng này đã đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất ASEAN và thế giới.
Cùng với đó, quy mô nền kinh tế ước đạt khoảng 514 tỷ USD, GDP bình quân đầu người vượt 5.000 USD, chính thức đưa Việt Nam tiến sát ngưỡng quốc gia thu nhập trung bình cao – một cột mốc mà chỉ hơn một thập kỷ trước vẫn còn được xem là tham vọng xa vời.
Tuy nhiên, nghịch lý bắt đầu xuất hiện khi những con số vĩ mô rực rỡ không song hành với cảm nhận thực tế của phần lớn người dân và doanh nghiệp. Đằng sau bức tranh tăng trưởng là cảm giác đời sống ngày càng chật vật, doanh nghiệp nhỏ liên tục đóng cửa, và sức mua trong nền kinh tế dân sinh suy yếu rõ rệt.
2. Bức tranh đối nghịch của khu vực doanh nghiệp: tăng trưởng không lan tỏa
Trái ngược với những báo cáo tăng trưởng ấn tượng, thực tế thị trường lại ghi nhận làn sóng rút lui quy mô lớn của doanh nghiệp. Chỉ riêng năm 2025, có hơn 227.000 doanh nghiệp rời khỏi thị trường, trong đó gần 90% là doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh với quy mô vốn dưới 10 tỷ đồng.
Những tấm biển “sang nhượng cửa hàng”, “tạm ngừng kinh doanh” xuất hiện dày đặc không phải là hiện tượng cá biệt, mà phản ánh một sự đứt gãy trong cơ chế lan tỏa tăng trưởng. Điều này đặt ra câu hỏi cốt lõi: Tăng trưởng 8,02% thực chất đến từ đâu, và ai đang là người hưởng lợi?
3. Nguồn gốc của “phép màu” 8,02%: tăng trưởng tập trung thay vì diện rộng
Để bóc tách bản chất của mức tăng trưởng cao năm 2025, cần nhìn thẳng vào sự thật: đây không phải là một mô hình tăng trưởng lan tỏa đồng đều, mà mang đặc trưng của tăng trưởng tập trung cao độ.
3.1. Đầu tư công – động cơ chính của tăng trưởng
Trong những năm gần đây, Nhà nước đã thực hiện một cuộc xoay trục chiến lược, từ tăng trưởng diện rộng sang tăng trưởng dựa trên quy mô và hiệu suất cực đại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Trụ cột quan trọng nhất của chiến lược này là tài khóa mở rộng mạnh mẽ.
Năm 2025, giải ngân đầu tư công đạt mức kỷ lục hơn 700.000 tỷ đồng, tương đương 14–15% GDP. Dòng vốn này chủ yếu chảy vào:
-
Hạ tầng quy mô lớn
-
Sắt thép, vật liệu xây dựng
-
Các đại dự án trọng điểm quốc gia
Tuy nhiên, đây là một cuộc chơi mang tính khép kín. Dòng tiền ngân sách luân chuyển chủ yếu trong hệ sinh thái của các nhà thầu lớn và doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn, với mức độ thẩm thấu rất thấp xuống khu vực kinh tế hộ gia đình, tiểu thương và doanh nghiệp nhỏ.
3.2. FDI và các “sếu đầu đàn” tư nhân: đường cao tốc dành riêng cho người khổng lồ
Song hành với đầu tư công là sự áp đảo của khối doanh nghiệp FDI và các tập đoàn tư nhân đầu ngành. Kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 đạt kỷ lục 930 tỷ USD, nhưng hơn 70% giá trị thuộc về khu vực FDI.
Trong khi đó, tinh thần của Nghị quyết 68 – thúc đẩy các tập đoàn lớn đóng vai trò “đầu tàu” – vô hình trung đã tạo ra một “đường cao tốc tăng trưởng” dành riêng cho những doanh nghiệp có quy mô, công nghệ và vốn lớn, còn khu vực doanh nghiệp nhỏ trở thành những người đứng bên lề dòng chảy kinh tế.
4. Chính sách tiền tệ và mô hình chữ K: khi dòng tiền “nghẽn mạch”
Để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, hệ thống ngân hàng duy trì tăng trưởng tín dụng 15–16%, bơm ra thị trường một lượng thanh khoản lớn và chấp nhận đánh đổi bằng áp lực lạm phát.
Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: dòng tiền không chảy vào sản xuất thực, mà bị lệch hướng sang các kênh tài sản không tạo ra giá trị thặng dư dài hạn như:
-
Bất động sản
-
Vàng
-
Chứng khoán mang tính đầu cơ
Sự lệch pha này đã đẩy nền kinh tế Việt Nam năm 2025 vận hành theo mô hình chữ K – nơi một nhánh đi lên mạnh mẽ, trong khi nhánh còn lại bị bỏ lại phía sau.
4.1. Nhánh trên: người sở hữu tài sản hưởng lợi từ lạm phát
Nhóm sở hữu tài sản thế chấp và quyền tiếp cận vốn rẻ là những người hưởng lợi lớn nhất. Với điều kiện tín dụng thuận lợi, họ dễ dàng vay vốn nhưng không ưu tiên đầu tư vào sản xuất kinh doanh nội địa, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro, mà chuyển hướng sang đầu cơ tài sản.
-
Giá bất động sản tăng 15–20% mỗi năm chủ yếu do kỳ vọng đầu cơ
-
Giá vàng có thời điểm lên tới 180 triệu đồng/lượng
Đối với nhóm này, lạm phát không phải là rủi ro mà là phần thưởng, khi giá trị tài sản tăng lên mà không cần tạo thêm việc làm hay giá trị gia tăng cho xã hội.
4.2. Nhánh dưới: người làm công và doanh nghiệp nhỏ bị bào mòn
Ngược lại, người làm công ăn lương và doanh nghiệp nhỏ gần như bị loại khỏi vòng xoáy vốn. Tiền lương danh nghĩa tăng chậm, trong khi chi phí sinh hoạt tăng nhanh khiến thu nhập thực tế suy giảm.
Mặc dù thu nhập bình quân năm 2024 đạt khoảng 7,7 triệu đồng/tháng, tăng hơn 8%, nhưng mức tăng này nhanh chóng bị triệt tiêu bởi giá cả:
-
Thực phẩm, ăn uống, xăng dầu, điện nước tăng mạnh
-
Chi phí nhà ở vượt xa tốc độ tăng thu nhập
Hệ quả là khả năng tiết kiệm và tích lũy gần như biến mất, giấc mơ sở hữu nhà ngày càng xa vời, và tinh thần làm việc chỉ còn xoay quanh mục tiêu “đủ sống”.
5. Doanh nghiệp nhỏ và vừa: mắc kẹt trong gọng kìm kép
Doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm 98% tổng số doanh nghiệp, cùng hơn 5,5 triệu hộ kinh doanh, tạo ra hơn 50% GDP và hàng chục triệu việc làm. Thế nhưng khu vực này đang bị bóp nghẹt bởi:
-
Khó tiếp cận vốn ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp
-
Lạm phát đầu vào tăng, trong khi sức mua đầu ra suy yếu
Kết quả là một vòng xoáy suy thoái cục bộ hình thành:
Kinh doanh khó khăn → thu hẹp quy mô → đóng cửa → thất nghiệp tăng → sức mua suy yếu hơn nữa
Hơn 227.000 doanh nghiệp rút lui năm 2025 không phải là tai nạn, mà là hệ quả tất yếu của cấu trúc tăng trưởng lệch pha.
6. Rủi ro hệ thống và bài học lịch sử
Các tổ chức quốc tế như IMF và World Bank đã nhiều lần bày tỏ hoài nghi về tính bền vững của mô hình tăng trưởng phụ thuộc vào bơm tiền. Khi dư nợ tín dụng/GDP vượt 134%, rủi ro hệ thống trở nên hiện hữu.
Bài học giai đoạn 2007–2008 vẫn còn nguyên giá trị: tín dụng tăng nóng 53,8% đã kéo theo lạm phát 23% và một cuộc khủng hoảng nợ xấu kéo dài nhiều năm.
7. Kết luận: tăng trưởng chỉ có ý nghĩa khi người dân giàu lên
Nghịch lý kinh tế năm 2025 phản ánh sự thay đổi cấu trúc tăng trưởng, khi thành quả tập trung vào một nhóm nhỏ thay vì lan tỏa rộng khắp. Một quốc gia chỉ thực sự giàu khi người dân của quốc gia đó giàu lên, chứ không phải khi các chỉ tiêu GDP tăng trưởng cao.
Bước sang năm 2026, việc siết tín dụng bất động sản là tín hiệu cần thiết, nhưng chưa đủ. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cải cách cấu trúc, để dòng tiền thực sự chảy vào khu vực sản xuất – dân sinh, thay vì tiếp tục nuôi dưỡng các bong bóng tài sản.
Tham vọng tăng trưởng hai chữ số chỉ có ý nghĩa khi nó được xây dựng trên nền tảng bền vững, nơi tăng trưởng không còn là cuộc chơi của thiểu số, và không ai bị bỏ lại phía sau trong một nền kinh tế đang phân hóa ngày càng sâu sắc.

